john keble
Danh từ riêng:
- John Keble (1792–1866) là một giáo sĩ người Anh, người cùng với John Henry Newman và Edward Pusey thành lập Phong trào Oxford (Oxford Movement) trong Giáo hội Anh. Phong trào này nhấn mạnh việc quay trở lại các truyền thống Công giáo trong Anh giáo.
John Keble was a key figure in the 19th-century religious revival known as the Oxford Movement.
(John Keble là một nhân vật chủ chốt trong cuộc phục hưng tôn giáo thế kỷ 19 được gọi là Phong trào Oxford.)Many of John Keble's sermons and poems reflect his deep commitment to the Anglican faith.
(Nhiều bài giảng và thơ của John Keble phản ánh sự cam kết sâu sắc của ông với đức tin Anh giáo.)
"Keble College": Một trường đại học thuộc Đại học Oxford, được thành lập và đặt tên để tưởng nhớ John Keble.
- Keble College is known for its distinctive red-brick architecture.(Trường Keble nổi tiếng với kiến trúc gạch đỏ đặc trưng.)
"Keble's poetry": Thơ của John Keble, thường mang chủ đề tôn giáo và tự nhiên.
- The Christian Year, a collection of poems by John Keble, remains a classic of devotional literature.(The Christian Year, một tập thơ của John Keble, vẫn là tác phẩm kinh điển của văn học sùng đạo.)
- Keble (tên riêng): Thường được dùng để chỉ John Keble hoặc các thực thể liên quan đến ông.
- Giáo sĩ Anh (English clergyman): Một thuật ngữ chung cho các mục sư trong Giáo hội Anh.
- Nhà sáng lập Phong trào Oxford (founder of the Oxford Movement): Mô tả vai trò lịch sử của ông.
- Oxford Movement: Phong trào Oxford, một phong trào tôn giáo trong Giáo hội Anh thế kỷ 19 do John Keble, John Henry Newman và Edward Pusey khởi xướng.
- "A Keble-like devotion": Sự tận tâm theo kiểu Keble, chỉ lòng sùng đạo sâu sắc và kiên định.
- Her faith was a Keble-like devotion to the church and its traditions.(Đức tin của cô ấy là sự tận tâm theo kiểu Keble đối với nhà thờ và các truyền thống của nó.)